Tâm HSK

笼子

lóngzi
lung tử
lồng; giỏ; đồ đựng

笼子 (lóngzi, Hán Việt: lung tử) nghĩa là lồng; giỏ; đồ đựng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • lóng zi lồng; giỏ; đồ đựng
  • lǒng zi hộp lớn; rương; hòm

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

笼 lung · 4 từ

子 tử · 146 từ