Tâm HSK

包子

bāozi
bao tử
bánh bao

包子 (bāozi, Hán Việt: bao tử) nghĩa là bánh bao. Đây là từ vựng HSK 1.

Bẫy Hán Việt: “Bao tử” trong tiếng Việt là dạ dày; 包子 là bánh bao.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

包 bao · 19 từ

子 tử · 146 từ