包含 (bāohán, Hán Việt: bao hàm) nghĩa là chứa; bao hàm; bao gồm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
包 bao · 19 từ
面包miànbāobánh mì包子bāozibánh bao书包shūbāocặp sách背包bēibāoba lô红包hóngbāotiền mừng tuổi包括bāokuòbao gồm包装bāozhuāngđóng gói包裹bāoguǒgói lại