Tâm HSK

含义

hányì
hàm nghĩa
ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ); ý nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa ẩn giấu

含义 (hányì, Hán Việt: hàm nghĩa) nghĩa là ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ); ý nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa ẩn giấu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

含 hàm · 7 từ

义 nghĩa · 20 từ