资本主义 (zīběnzhǔyì, Hán Việt: tư bản chủ nghĩa) nghĩa là chủ nghĩa tư bản. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
资 tư · 19 từ
资料zīliàotài liệu工资gōngzītiền lương资金zījīnquỹ资格zīgétrình độ资源zīyuántài nguyên thiên nhiên投资tóuzīđầu tư资产zīchǎntài sản资本zīběnvốn
本 bản · 33 từ
本子běnziquyển vở笔记本bǐjìběnsổ tay课本kèběnsách giáo khoa本来běnláigốc gác基本jīběncơ bản基本上jīběnshangvề cơ bản本科běnkēkhóa học đại học根本gēnběncơ bản
主 chủ · 45 từ
主要zhǔyàochính主意zhǔyikế hoạch主题zhǔtíchủ đề主任zhǔrèngiám đốc主席zhǔxíchủ tịch主人zhǔrénchủ主动zhǔdòngchủ động主持zhǔchíphụ trách