Tâm HSK

资本主义

zīběnzhǔyì
tư bản chủ nghĩa
chủ nghĩa tư bản

资本主义 (zīběnzhǔyì, Hán Việt: tư bản chủ nghĩa) nghĩa là chủ nghĩa tư bản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

本 bản · 33 từ

主 chủ · 45 từ

义 nghĩa · 20 từ