Tâm HSK

通告

tōnggào
thông cáo
thông báo; đưa thông báo; thông báo

通告 (tōnggào, Hán Việt: thông cáo) nghĩa là thông báo; đưa thông báo; thông báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

告 cáo · 21 từ