Tâm HSK

丰厚

fēnghòu
phong hậu
hào phóng; dồi dào

丰厚 (fēnghòu, Hán Việt: phong hậu) nghĩa là hào phóng; dồi dào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

丰 phong · 7 từ

厚 hậu · 12 từ