厚度 (hòudù, Hán Việt: hậu độ) nghĩa là độ dày. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
厚 hậu · 12 từ
深厚shēnhòusâu sắc浓厚nónghòudày丰厚fēnghòuhào phóng厚道hòudaotốt bụng và thật thà雄厚xiónghòuđáng kể无可厚非wúkěhòufēixem 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]宽厚kuānhòukhoan dung醇厚chúnhòuđậm đà và phong phú