Tâm HSK

深厚

shēnhòu
thâm hậu
sâu sắc; uyên thâm

深厚 (shēnhòu, Hán Việt: thâm hậu) nghĩa là sâu sắc; uyên thâm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

深 thâm · 23 từ

厚 hậu · 12 từ