Tâm HSK

深深

shēnshēn
thâm thâm
sâu; sâu sắc

深深 (shēnshēn, Hán Việt: thâm thâm) nghĩa là sâu; sâu sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

深 thâm · 23 từ