Tâm HSK

深入

shēnrù
thâm nhập
thâm nhập sâu; kỹ lưỡng

深入 (shēnrù, Hán Việt: thâm nhập) nghĩa là thâm nhập sâu; kỹ lưỡng. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 深入

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

深 thâm · 23 từ

入 nhập · 30 từ