Tâm HSK

陷入

xiànrù
hãm nhập
rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)

陷入 (xiànrù, Hán Việt: hãm nhập) nghĩa là rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

陷 hãm · 5 từ

入 nhập · 30 từ