Tâm HSK

陷害

xiànhài
hãm hại
gài bẫy; dàn cảnh; hãm hại

陷害 (xiànhài, Hán Việt: hãm hại) nghĩa là gài bẫy; dàn cảnh; hãm hại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

陷 hãm · 5 từ

害 hại · 21 từ