Tâm HSK

诬陷

wūxiàn
vu hãm
gài bẫy; dựng chuyện; giăng bẫy hãm hại ai đó

诬陷 (wūxiàn, Hán Việt: vu hãm) nghĩa là gài bẫy; dựng chuyện; giăng bẫy hãm hại ai đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

陷 hãm · 5 từ