Tâm HSK

有害

yǒuhài
hữu hại
có hại; gây hại; tổn hại

有害 (yǒuhài, Hán Việt: hữu hại) nghĩa là có hại; gây hại; tổn hại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

害 hại · 21 từ