斜 xiétànghiêng; xéo; chếch HSK 5 斜 (xié, Hán Việt: tà) nghĩa là nghiêng; xéo; chếch. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 斜 Cụm từ thường gặp có 斜倾斜qīngxiénghiêng