Tâm HSK

倾斜

qīngxié
khuynh tà
nghiêng; dựa; dốc

倾斜 (qīngxié, Hán Việt: khuynh tà) nghĩa là nghiêng; dựa; dốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倾 khuynh · 6 từ