Tâm HSK

倾听

qīngtīng
khuynh thính
lắng nghe chăm chú

倾听 (qīngtīng, Hán Việt: khuynh thính) nghĩa là lắng nghe chăm chú. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倾 khuynh · 6 từ

听 thính · 18 từ