Tâm HSK

开头

kāitóu
khai đầu
bắt đầu; khởi đầu

开头 (kāitóu, Hán Việt: khai đầu) nghĩa là bắt đầu; khởi đầu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

头 đầu · 65 từ