石头 (shítou, Hán Việt: thạch đầu) nghĩa là đá. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
石 thạch · 9 từ
石油shíyóudầu化石huàshíhoá thạch钻石zuànshíkim cương岩石yánshíđá宝石bǎoshíđá quý陨石yǔnshíthiên thạch水落石出shuǐluòshíchūnghĩa đen: nước rút lộ đá礁石jiāoshírạn san hô