礁石 (jiāoshí, Hán Việt: tiều thạch) nghĩa là rạn san hô. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
礁石 (jiāoshí, Hán Việt: tiều thạch) nghĩa là rạn san hô. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.