Tâm HSK

试用期

shìyòngqī
thí dụng kỳ
giai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc

试用期 (shìyòngqī, Hán Việt: thí dụng kỳ) nghĩa là giai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

试 thí · 17 từ

用 dụng · 53 từ

期 kỳ · 44 từ