Tâm HSK

信用卡

xìnyòngkǎ
tín dụng tạp
thẻ tín dụng

信用卡 (xìnyòngkǎ, Hán Việt: tín dụng tạp) nghĩa là thẻ tín dụng. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

信 tín · 36 từ

用 dụng · 53 từ

卡 tạp · 9 từ