Tâm HSK

卡车

kǎchē
tạp xa
xe tải

卡车 (kǎchē, Hán Việt: tạp xa) nghĩa là xe tải. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卡 tạp · 9 từ

车 xa · 62 từ