卡片 (kǎpiàn, Hán Việt: tạp phiến) nghĩa là thẻ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
卡 tạp · 9 từ
信用卡xìnyòngkǎthẻ tín dụng银行卡yínhángkǎthẻ ngân hàng卡车kǎchēxe tải卡通kǎtōnghoạt hình贺卡hèkǎthiệp chúc mừng磁卡cíkǎthẻ từ卡子qiǎzikẹp一卡通yīkǎtōngtên của các loại thẻ thông minh k…