片刻 (piànkè, Hán Việt: phiến khắc) nghĩa là khoảng thời gian ngắn; một lúc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
片 phiến · 21 từ
照片zhàopiànbức ảnh图片túpiànbức tranh影片yǐngpiànbản sao của phim名片míngpiàndanh thiếp纪录片jìlùpiànphim tài liệu卡片kǎpiànthẻ片面piànmiànđơn phương薯片shǔpiànkhoai tây chiên giòn