Tâm HSK

时刻

shíkè
thời khắc
thời gian; thời điểm; khoảnh khắc

时刻 (shíkè, Hán Việt: thời khắc) nghĩa là thời gian; thời điểm; khoảnh khắc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

刻 khắc · 11 từ