此刻 (cǐkè, Hán Việt: thử khắc) nghĩa là khoảnh khắc này; bây giờ; hiện tại. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
此 thử · 24 từ
因此yīncǐdo đó此外cǐwàingoài ra从此cóngcǐtừ bây giờ此次cǐcìlần này如此rúcǐnhư thế彼此bǐcǐlẫn nhau此时cǐshíbây giờ由此yóucǐbằng cách này