Tâm HSK

此刻

cǐkè
thử khắc
khoảnh khắc này; bây giờ; hiện tại

此刻 (cǐkè, Hán Việt: thử khắc) nghĩa là khoảnh khắc này; bây giờ; hiện tại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

此 thử · 24 từ

刻 khắc · 11 từ