彼此 (bǐcǐ, Hán Việt: bỉ thử) nghĩa là lẫn nhau; nhau. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
彼此 (bǐcǐ, Hán Việt: bỉ thử) nghĩa là lẫn nhau; nhau. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.