Tâm HSK

彼此

bǐcǐ
bỉ thử
lẫn nhau; nhau

彼此 (bǐcǐ, Hán Việt: bỉ thử) nghĩa là lẫn nhau; nhau. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

彼 bỉ · 2 từ

此 thử · 24 từ