Tâm HSK

因此

yīncǐ
nhân thử
do đó; vì vậy; kết quả là

因此 (yīncǐ, Hán Việt: nhân thử) nghĩa là do đó; vì vậy; kết quả là. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

因 nhân · 7 từ

此 thử · 24 từ