Tâm HSK

此外

cǐwài
thử ngoại
ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa

此外 (cǐwài, Hán Việt: thử ngoại) nghĩa là ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

此 thử · 24 từ

外 ngoại · 59 từ