此外 (cǐwài, Hán Việt: thử ngoại) nghĩa là ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
此 thử · 24 từ
因此yīncǐdo đó从此cóngcǐtừ bây giờ此次cǐcìlần này如此rúcǐnhư thế彼此bǐcǐlẫn nhau此时cǐshíbây giờ由此yóucǐbằng cách này此后cǐhòusau việc này