由此 (yóucǐ, Hán Việt: do thử) nghĩa là bằng cách này; từ đây. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 由此
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
由 do · 12 từ
由于yóuyúdo自由zìyóutự do理由lǐyóulý do由来yóuláinguồn gốc不由自主bùyóuzìzhǔkhông thể kiểm soát由衷yóuzhōngchân thành自由自在zìyóuzìzàitự do tự tại不由得bùyóudekhông thể không