Tâm HSK

由此可见

yóucǐkějiàn
do thử khả kiến
từ đây có thể thấy rằng...

由此可见 (yóucǐkějiàn, Hán Việt: do thử khả kiến) nghĩa là từ đây có thể thấy rằng.... Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

由 do · 12 từ

此 thử · 24 từ

可 khả · 45 từ

见 kiến · 42 từ