Tâm HSK

可靠

kěkào
khả kháo
đáng tin cậy

可靠 (kěkào, Hán Việt: khả kháo) nghĩa là đáng tin cậy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

靠 kháo · 4 từ