Tâm HSK

靠拢

kàolǒng
kháo long
xích lại gần

靠拢 (kàolǒng, Hán Việt: kháo long) nghĩa là xích lại gần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

靠 kháo · 4 từ

拢 long · 2 từ