Tâm HSK

靠近

kàojìn
kháo cận
ở gần; đến gần; tiến lại gần

靠近 (kàojìn, Hán Việt: kháo cận) nghĩa là ở gần; đến gần; tiến lại gần. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

靠 kháo · 4 từ

近 cận · 19 từ