Tâm HSK

附近

fùjìn
phụ cận
gần đó; lân cận; (trong) khu vực (của); hàng xóm

附近 (fùjìn, Hán Việt: phụ cận) nghĩa là gần đó; lân cận; (trong) khu vực (của); hàng xóm. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

附 phụ · 6 từ

近 cận · 19 từ