近日 (jìnrì, Hán Việt: cận nhật) nghĩa là (trong) vài ngày qua; gần đây; (trong vòng) vài ngày tới. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
近 cận · 19 từ
最近zuìjìngần đây附近fùjìngần đó接近jiējìntiếp cận靠近kàojìnở gần近期jìnqīgần về mặt thời gian将近jiāngjìngần như近年来jìnniánláitrong vài năm qua近代jìndàicận đại