Tâm HSK

近日

jìnrì
cận nhật
(trong) vài ngày qua; gần đây; (trong vòng) vài ngày tới

近日 (jìnrì, Hán Việt: cận nhật) nghĩa là (trong) vài ngày qua; gần đây; (trong vòng) vài ngày tới. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

近 cận · 19 từ

日 nhật · 40 từ