Tâm HSK

图画

túhuà
đồ họa
tranh; hình ảnh

图画 (túhuà, Hán Việt: đồ họa) nghĩa là tranh; hình ảnh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

图 đồ · 17 từ

画 họa · 19 từ