Tâm HSK

图像

túxiàng
đồ tượng
hình ảnh; bức tranh; đồ họa

图像 (túxiàng, Hán Việt: đồ tượng) nghĩa là hình ảnh; bức tranh; đồ họa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

图 đồ · 17 từ

像 tượng · 11 từ