Tâm HSK

摄像机

shèxiàngjī
nhiếp tượng cơ
máy quay video

摄像机 (shèxiàngjī, Hán Việt: nhiếp tượng cơ) nghĩa là máy quay video. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摄 nhiếp · 7 từ

像 tượng · 11 từ

机 cơ · 52 từ