摄氏度 (shèshìdù, Hán Việt: nhiếp thị độ) nghĩa là °C (độ C). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
摄 nhiếp · 7 từ
拍摄pāishèchụp摄影shèyǐngchụp ảnh摄像shèxiàngquay video摄影师shèyǐngshīnhiếp ảnh gia摄像机shèxiàngjīmáy quay video摄取shèqǔhấp thụ