Tâm HSK

京剧

jīngjù
kinh kịch
Kinh kịch

京剧 (jīngjù, Hán Việt: kinh kịch) nghĩa là Kinh kịch. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

京 kinh · 2 từ

剧 kịch · 19 từ