京剧 (jīngjù, Hán Việt: kinh kịch) nghĩa là Kinh kịch. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
京剧 (jīngjù, Hán Việt: kinh kịch) nghĩa là Kinh kịch. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.