剧本 (jùběn, Hán Việt: kịch bản) nghĩa là kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
剧 kịch · 19 từ
电视剧diànshìjùphim truyền hình剧院jùyuànrạp hát话剧huàjùvở kịch sân khấu京剧jīngjùKinh kịch戏剧xìjùmột vở kịch剧场jùchǎngrạp hát悲剧bēijùbi kịch喜剧xǐjùhài kịch