Tâm HSK

剧本

jùběn
kịch bản
kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án

剧本 (jùběn, Hán Việt: kịch bản) nghĩa là kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

剧 kịch · 19 từ

本 bản · 33 từ