Tâm HSK

剧场

jùchǎng
kịch trường
rạp hát

剧场 (jùchǎng, Hán Việt: kịch trường) nghĩa là rạp hát. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

剧 kịch · 19 từ

场 trường · 40 từ