喜剧 (xǐjù, Hán Việt: hỉ kịch) nghĩa là hài kịch. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
喜 hỉ · 17 từ
喜欢xǐhuanthích喜爱xǐàithích惊喜jīngxǐbất ngờ thú vị恭喜gōngxǐchúc mừng喜事xǐshìdịp vui喜悦xǐyuèhạnh phúc喜好xǐhàothích欣喜xīnxǐvui mừng