Tâm HSK

喜剧

xǐjù
hỉ kịch
hài kịch

喜剧 (xǐjù, Hán Việt: hỉ kịch) nghĩa là hài kịch. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

喜 hỉ · 17 từ

剧 kịch · 19 từ