喜爱 (xǐài, Hán Việt: hỉ ái) nghĩa là thích; yêu; thích thú. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
喜 hỉ · 17 từ
喜欢xǐhuanthích惊喜jīngxǐbất ngờ thú vị恭喜gōngxǐchúc mừng喜剧xǐjùhài kịch喜事xǐshìdịp vui喜悦xǐyuèhạnh phúc喜好xǐhàothích欣喜xīnxǐvui mừng