恋爱 (liànài, Hán Việt: luyến ái) nghĩa là (tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
恋爱 (liànài, Hán Việt: luyến ái) nghĩa là (tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.