Tâm HSK

恋爱

liànài
luyến ái
(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm

恋爱 (liànài, Hán Việt: luyến ái) nghĩa là (tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恋 luyến · 5 từ

爱 ái · 21 từ