Tâm HSK

恋恋不舍

liànliànbùshě
luyến luyến bất xá
không nỡ rời

恋恋不舍 (liànliànbùshě, Hán Việt: luyến luyến bất xá) nghĩa là không nỡ rời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恋 luyến · 5 từ

不 bất · 207 từ

舍 xá · 6 từ