Tâm HSK

纯净水

chúnjìngshuǐ
thuần tịnh thủy
nước tinh khiết

纯净水 (chúnjìngshuǐ, Hán Việt: thuần tịnh thủy) nghĩa là nước tinh khiết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纯 thuần · 4 từ

净 tịnh · 5 từ

水 thủy · 59 từ